Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

峭

tiễuHán Việt · Nôm
tiêuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5CED
Bộ thủ
山 sơn số 46
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 峭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

steep, precipitous, rugged

Chữ khác cũng đọc là "tiễu"

Chữ khác cũng đọc là "tiêu"

Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →

Chữ cùng bộ 山

Xem cả 283 chữ thuộc bộ 山 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 峭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 峭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).