嶼

dưHán Việt
tựHán Việt
ngữHán Việt
dữHán Việt · Nôm
dựHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5DBC
Bộ thủ
山 sơn số 46
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嶼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

island; (Cant.) 大嶼山 daai6jyu4saan1 Lantau Island

Giản thể và phồn thể

Chữ 嶼 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "dư"

Xem cả 32 chữ đọc là "dư" →

Chữ khác cũng đọc là "tự"

Xem cả 61 chữ đọc là "tự" →

Chữ khác cũng đọc là "ngữ"

Chữ khác cũng đọc là "dữ"

Chữ khác cũng đọc là "dự"

Chữ cùng bộ 山

Xem cả 283 chữ thuộc bộ 山 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嶼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嶼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).