欤

dưHán Việt
Có âm Hán Việt U+6B24
Bộ thủ
欠 khiếm số 76
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a final particle used to express admiration, doubt, surprise, or to mark a question

Giản thể và phồn thể

Chữ 欤 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "dư"

Xem cả 32 chữ đọc là "dư" →

Chữ cùng bộ 欠

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 欠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 欤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 欤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).