歃
sápHán Việt · Nôm
khảmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B43
- Bộ thủ
- 欠 khiếm số 76
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sáp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sáp" · âm tiết sáp
- khảm — Nôm. Chữ cùng âm "khảm" · âm tiết khảm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
smear one's mouth with blood of a victim when taking an oath
Chữ khác cũng đọc là "sáp"
Chữ khác cũng đọc là "khảm"
Chữ cùng bộ 欠
次thứ歌ca歇hiệt歡hoen欣hoen欺khi歆hâm歉gồm款khoản歎than欽khom歐ẩu欠khiếm歛liễm欲dục欱dục𣢹lỏi欻huất欢quán欧ẩu歂suyễn歙hấp欬ái欵khoản欹khi欿khảm歁khảm歍ô歑hư歔giái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).