Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

歃

sápHán Việt · Nôm
khảmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B43
Bộ thủ
欠 khiếm số 76
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

smear one's mouth with blood of a victim when taking an oath

Chữ khác cũng đọc là "sáp"

Xem cả 33 chữ đọc là "sáp" →

Chữ khác cũng đọc là "khảm"

Chữ cùng bộ 欠

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 欠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).