khảm

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːm˧˩] · Huế [kʰaːm˧˨] · Sài Gòn [kʰaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên một quẻ trong bát quái.
Động từ
  1. Gắn các mảnh cứng, thường có màu sắc đẹp, óng ánh, lên đồ vật theo hình đã đục sẵn, để trang trí.
    • tranh khảm trai
    • tủ khảm xà cừ
  2. Bệnh cây do virus gây nên những mảng khác màu ở cạnh nhau.
  3. (dạng di truyền) mang những mảng theo tính cha và những mảng theo tính mẹ xen kẽ nhau.
  4. chèo, chống đưa thuyền đi.
    • khảm thuyền qua sông

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khảm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khảm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 镶嵌 xiāng qiàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khảm"

Cấu tạo âm tiết

khảmâm đầu kh · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.