Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

坎

khảmHán Việt · Nôm
khómNôm
khẳmNôm
khămNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+574E
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 坎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pit, hole; snare, trap; crisis; trigram ☵; hexagram ䷜

Chữ khác cũng đọc là "khảm"

Chữ khác cũng đọc là "khóm"

Chữ khác cũng đọc là "khẳm"

Chữ khác cũng đọc là "khăm"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 坎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 坎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).