土
thổHán Việt · Nôm
đỗHán Việt
độHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+571F
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thổ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thổ" · âm tiết thổ
- đỗ — Hán Việt. Chữ cùng âm "đỗ" · âm tiết đỗ
- độ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "độ" · âm tiết độ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 土 theo lối Nôm
độĐơn vị đo cung, đo góc, bằng 1/360 của đường tròn, hoặc 1/180 của góc bẹt (kí hiệu °).thổMột trong ngũ hành là kim, mộc, thủy, thổ, hỏa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
soil, earth; items made of earth
Chữ khác cũng đọc là "thổ"
Chữ khác cũng đọc là "đỗ"
Chữ khác cũng đọc là "độ"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường境cảnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 土
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 土 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 土 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).