Chữ Hán Nôm đọc là "độ"
7 chữ có âm đọc "độ" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "độ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "độ"
度degree, system; manne…土soil, earth; items ma…渡cross, ferry over; fe…踱stroll, pace, walk sl…鍍plate, coat, gild镀plate, coat, gild圡
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).