圾
cấpHán Việt
ngậpHán Việt · Nôm
sắcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+573E
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cấp — Hán Việt. Chữ cùng âm "cấp" · âm tiết cấp
- ngập — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngập" · âm tiết ngập
- sắc — Hán Việt. Chữ cùng âm "sắc" · âm tiết sắc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 圾 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
garbage, rubbish; shaking; danger
Chữ khác cũng đọc là "cấp"
Chữ khác cũng đọc là "ngập"
Chữ khác cũng đọc là "sắc"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ坊phường型hình堂đường境cảnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 圾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).