圾

cấpHán Việt
ngậpHán Việt · Nôm
sắcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+573E
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 圾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

garbage, rubbish; shaking; danger

Chữ khác cũng đọc là "cấp"

Chữ khác cũng đọc là "ngập"

Chữ khác cũng đọc là "sắc"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 圾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).