骰

cổHán Việt
đầuHán Việt · Nôm
sắcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AB0
Bộ thủ
骨 cốt số 188
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 骰 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

die, dice

Chữ khác cũng đọc là "cổ"

Xem cả 32 chữ đọc là "cổ" →

Chữ khác cũng đọc là "đầu"

Chữ khác cũng đọc là "sắc"

Chữ cùng bộ 骨

Xem cả 57 chữ thuộc bộ 骨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 骰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 骰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).