咕
cổHán Việt · Nôm
côHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5495
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cổ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cổ" · âm tiết cổ
- cô — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cô" · âm tiết cô
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咕 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mumble, mutter, murmur; rumble
Chữ khác cũng đọc là "cổ"
Chữ khác cũng đọc là "cô"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).