咆
bàoHán Việt · Nôm
baoHán Việt
côHán Việt
bàuNôm
phèoNôm
bâuNôm
bầuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5486
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bào — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bào" · âm tiết bào
- bao — Hán Việt. Chữ cùng âm "bao" · âm tiết bao
- cô — Hán Việt. Chữ cùng âm "cô" · âm tiết cô
- bàu — Nôm. Chữ cùng âm "bàu" · âm tiết bàu
- phèo — Nôm. Chữ cùng âm "phèo" · âm tiết phèo
- bâu — Nôm. Chữ cùng âm "bâu" · âm tiết bâu
- bầu — Nôm. Chữ cùng âm "bầu" · âm tiết bầu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咆 theo lối Nôm
bầuCây trồng ở vườn nhà, leo bằng tua cuốn, phân nhánh, lá mềm rộng phủ lông mịn, hoa to trắng, quả dùng làm rau ăn, lúc non hạt nhỏ vỏ mềm, ngọt.bâu(Cũ) . Cổ áo.bàoĐồ dùng của thợ mộc có lưỡi thép đặt ngang để nạo nhẵn mặt gỗ.phèoPhòi ra, sùi ra.bàuChỗ sâu trũng như ao vũng, thường ở ngoài đồng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
roar
Chữ khác cũng đọc là "bào"
Chữ khác cũng đọc là "bao"
Chữ khác cũng đọc là "cô"
Chữ khác cũng đọc là "bàu"
Chữ khác cũng đọc là "phèo"
Chữ khác cũng đọc là "bâu"
Chữ khác cũng đọc là "bầu"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).