Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

蚼

câuHán Việt
buNôm
cuNôm
bâuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+86BC
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蚼 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "câu"

Xem cả 50 chữ đọc là "câu" →

Chữ khác cũng đọc là "bu"

Chữ khác cũng đọc là "cu"

Chữ khác cũng đọc là "bâu"

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蚼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蚼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).