cu

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dương vật: bộ phận sinh dục của đàn ông.
    • Cu thằng bé bị sưng.
  2. Đứa con trai còn bé.
    • Thằng cu nhà anh lên mấy rồi?
  3. Từ ở nông thôn chỉ bố đứa con trai đầu lòng.
    • Anh cu đi làm rất sớm.
  4. Chim gáy.
    • Vì ai xui giục con cu, cho con cu gáy gật gù trên cây (ca dao).
  5. Bồ câu.
    • chuồng cu
  6. Xem cu cu.
  7. Kí hiệu hoá học của nguyên tố đồng (L: cuprum).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh penis · dick

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "cu"

Cấu tạo âm tiết

cuâm đầu c · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.