俱
câuHán Việt · Nôm
cụHán Việt · Nôm
cuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4FF1
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- câu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "câu" · âm tiết câu
- cụ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cụ" · âm tiết cụ
- cu — Nôm. Chữ cùng âm "cu" · âm tiết cu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 俱 theo lối Nôm
câuMột phần của đoạn hội thoại, ghép bởi các từ, tạo nên cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh (chủ ngữ, vị ngữ); thường được viết kết thúc bởi dấu chấm, dấu chấm hỏi hay dấu chấm than.cuDương vật: bộ phận sinh dục của đàn ông.cụNgười sinh ra ông bà.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
all, together; accompany
Chữ khác cũng đọc là "câu"
Chữ khác cũng đọc là "cụ"
Chữ khác cũng đọc là "cu"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 俱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 俱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).