戄
cụHán Việt
quặcHán Việt
Có âm Hán Việt U+6204
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 20
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "cụ" · âm tiết cụ
- quặc — Hán Việt. Chữ cùng âm "quặc" · âm tiết quặc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to be in awe of; to fear
Chữ khác cũng đọc là "cụ"
Chữ khác cũng đọc là "quặc"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).