犋
cụHán Việt
Có âm Hán Việt U+728B
- Bộ thủ
- 牛 ngưu số 93
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "cụ" · âm tiết cụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a unit of animal power; measure word for draft animals
Chữ khác cũng đọc là "cụ"
Chữ cùng bộ 牛
特đặc物vật牛ngao牧mẫu牲sinh牢lao牠tha牽khiên牟mâu犀tê牵khiên犖lao牡mẫu牣nhận牦mao犁li犄ỷ犛mao牫phạt牮tiến𪺬húc牼khanh𤙩mẫu𤙭bò𤙮ngầu犂lưu犅cương犆đặc犈quyền犊độc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 犋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 犋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).