Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

具

cụHán Việt · Nôm
soạnHán Việt
cỗNôm
gỗNôm
cuảNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5177
Bộ thủ
八 bát số 12
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 具 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tool, implement; draw up, write

Chữ khác cũng đọc là "cụ"

Chữ khác cũng đọc là "soạn"

Chữ khác cũng đọc là "cỗ"

Chữ khác cũng đọc là "gỗ"

Chữ khác cũng đọc là "cuả"

Chữ cùng bộ 八

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 具

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 具 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 具 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).