Chữ Hán Nôm đọc là "gỗ"
6 chữ có âm đọc "gỗ" trong tiếng Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "gỗ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "gỗ"
具tool, implement; draw…枯dried out, withered, …椇(枳椇) Hovenia acerba, …㮧a tree, a fruit楛coarse, crude; plant𢮭
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).