Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

典

đếnNôm
điểnâm Việt
Chữ Nôm U+5178
Bộ thủ
八 bát số 12
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 典 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

law, canon; documentation; classic, scripture

Chữ khác cũng đọc là "đến"

Chữ khác cũng đọc là "điển"

Chữ cùng bộ 八

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 典

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 典 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 典 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).