碘
điểnHán Việt
tuyHán Việt
điềnHán Việt
Có âm Hán Việt U+7898
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điển — Hán Việt. Chữ cùng âm "điển" · âm tiết điển
- tuy — Hán Việt. Chữ cùng âm "tuy" · âm tiết tuy
- điền — Hán Việt. Chữ cùng âm "điền" · âm tiết điền
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hoá học) Iot.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
iodine (element 53, I)
Chữ khác cũng đọc là "điển"
Chữ khác cũng đọc là "tuy"
Chữ khác cũng đọc là "điền"
Chữ cùng bộ 石
磊tuân碎thỏi研nghiên石thạch破vỡ硬ngạnh礦khoáng碑bi碰tịnh碗oản礎sở砍khảm碧bích確xác磅bàn碌lựu磁từ磨ma磋tha磚chuyên礙ngại碍ngại碼mã砌xế砰phanh砸tạp础sở确sác碱kiểm砲pháo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 碘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 碘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 碘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).