Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

碘

điểnHán Việt
tuyHán Việt
điềnHán Việt
Có âm Hán Việt U+7898
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Iot.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

iodine (element 53, I)

Chữ khác cũng đọc là "điển"

Chữ khác cũng đọc là "tuy"

Xem cả 28 chữ đọc là "tuy" →

Chữ khác cũng đọc là "điền"

Xem cả 27 chữ đọc là "điền" →

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 碘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 碘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 碘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).