Chữ Hán Nôm đọc là "tuy"
28 chữ có âm đọc "tuy" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tuy": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tuy"
雖although, even if浽虽although, even if揣put things under clot…綏soothe, appease, paci…眭evil look of deep-set…绥soothe, appease, paci…夊Kangxi radical 35; go…婑尿urine; urinate檇wooden rammer or pest…睢gaze at, stare at; un…蓑rain coat made of str…觜turtle beak; 20th lun…酰acyl碘(Hoá học) Iot㰎(same as 檇) a wooden …厜a mountain peak奞the stride made by a …恉meaning, purport, dri…滖濉a river in Anui緌tassels hanging from …荽coriander𦁉
Chữ Nôm đọc là "tuy"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).