夊
truyHán Việt · Nôm
tuyHán Việt
triHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+590A
- Bộ thủ
- 夊 tuy số 35
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- truy — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "truy" · âm tiết truy
- tuy — Hán Việt. Chữ cùng âm "tuy" · âm tiết tuy
- tri — Hán Việt. Chữ cùng âm "tri" · âm tiết tri
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
Kangxi radical 35; go slowly
Chữ khác cũng đọc là "truy"
Chữ khác cũng đọc là "tuy"
Chữ khác cũng đọc là "tri"
Chữ cùng bộ 夊
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 夊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).