Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

夊

truyHán Việt · Nôm
tuyHán Việt
triHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+590A
Bộ thủ
夊 tuy số 35
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

Kangxi radical 35; go slowly

Chữ khác cũng đọc là "truy"

Xem cả 27 chữ đọc là "truy" →

Chữ khác cũng đọc là "tuy"

Xem cả 28 chữ đọc là "tuy" →

Chữ khác cũng đọc là "tri"

Chữ cùng bộ 夊

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 夊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).