㞢
chiHán Việt
triHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+37A2
- Bộ thủ
- 屮 triệt số 45
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- chi — Hán Việt. Chữ cùng âm "chi" · âm tiết chi
- tri — Hán Việt. Chữ cùng âm "tri" · âm tiết tri
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(ancient form of 之) to arrive at; to go to
Chữ khác cũng đọc là "chi"
Chữ khác cũng đọc là "tri"
Chữ cùng bộ 屮
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㞢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㞢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).