屰
nghịchHán Việt
kíchHán Việt
Có âm Hán Việt U+5C70
- Bộ thủ
- 屮 triệt số 45
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nghịch — Hán Việt. Chữ cùng âm "nghịch" · âm tiết nghịch
- kích — Hán Việt. Chữ cùng âm "kích" · âm tiết kích
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
disobedient
Chữ khác cũng đọc là "nghịch"
Chữ khác cũng đọc là "kích"
Chữ cùng bộ 屮
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).