Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㦸

kíchNôm
Chữ Nôm U+39B8
Bộ thủ
戈 qua số 62
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㦸 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a lance with two points, a halberd with a crescent -shaped blade; weapons used in ancient times, to stimulate; to provoke; to excite; to irritate, to point with the index finger and the middle finger; to describe angry or an awe-inspiring display of military force, etc., masculine; heroic; brave

Chữ khác cũng đọc là "kích"

Chữ cùng bộ 戈

Xem cả 52 chữ thuộc bộ 戈 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㦸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㦸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).