Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

戟

kíchHán Việt
Có âm Hán Việt U+621F
Bộ thủ
戈 qua số 62
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cái kích (một vũ khí thời xưa), kết hợp từ giáo và qua có thể vừa đâm và chém.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

halberd with crescent blade

Chữ khác cũng đọc là "kích"

Chữ cùng bộ 戈

Xem cả 52 chữ thuộc bộ 戈 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 戟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).