戛
kiếtHán Việt · Nôm
giápHán Việt
giátNôm
rátNôm
nhátNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+621B
- Bộ thủ
- 戈 qua số 62
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kiết" · âm tiết kiết
- giáp — Hán Việt. Chữ cùng âm "giáp" · âm tiết giáp
- giát — Nôm. Chữ cùng âm "giát" · âm tiết giát
- rát — Nôm. Chữ cùng âm "rát" · âm tiết rát
- nhát — Nôm. Chữ cùng âm "nhát" · âm tiết nhát
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 戛 theo lối Nôm
nhátKết quả động tác của dao, gươm, búa, cuốc, chổi, khi chặt, cắt, chém, đâm, đập, cuốc, quét.kiếtKiết lị (nói tắt).rátCó cảm giác thấy da nong nóng và choi chói như khi bị bỏng.giátThứ phên bằng tre, nứa hoặc gỗ do nhiều mảnh ghép lại, đặt ở giường để trải chiếu lên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lance; tap or strike lightly
Chữ khác cũng đọc là "kiết"
Chữ khác cũng đọc là "giáp"
Chữ khác cũng đọc là "giát"
Chữ khác cũng đọc là "rát"
Chữ khác cũng đọc là "nhát"
Chữ cùng bộ 戈
我ngã或hoặc成thành戴đới戒giới截tiệt戰chiến戈qua戚thích戏huy战chiến戲hí戞kiết戊mậu戎nhung戔tiên𢧐chiến戤cái戥đẳng戱huy戳sác戉việt戋tiên戌tuất戍thú戕thương戗thương㦸kích戡kham戢phữu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).