戢
phữuHán Việt
tậpHán Việt · Nôm
tấpHán Việt
trấpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6222
- Bộ thủ
- 戈 qua số 62
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phữu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phữu"
- tập — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tập" · âm tiết tập
- tấp — Hán Việt. Chữ cùng âm "tấp" · âm tiết tấp
- trấp — Hán Việt. Chữ cùng âm "trấp" · âm tiết trấp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 戢 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to put away; to cease; store up
Chữ khác cũng đọc là "phữu"
Chữ khác cũng đọc là "tập"
Chữ khác cũng đọc là "tấp"
Chữ khác cũng đọc là "trấp"
Chữ cùng bộ 戈
我ngã或hoặc成thành戴đới戒giới截tiệt戰chiến戈qua戚thích戏huy战chiến戲hí戛kiết戞kiết戊mậu戎nhung戔tiên𢧐chiến戤cái戥đẳng戱huy戳sác戉việt戋tiên戌tuất戍thú戕thương戗thương㦸kích戡kham
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).