褶

chiệpHán Việt
tậpHán Việt
triệpHán Việt
điệpHán Việt
chấpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8936
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 褶 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pleat, crease, wrinkles

Chữ khác cũng đọc là "chiệp"

Chữ khác cũng đọc là "tập"

Xem cả 42 chữ đọc là "tập" →

Chữ khác cũng đọc là "triệp"

Chữ khác cũng đọc là "điệp"

Chữ khác cũng đọc là "chấp"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 褶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 褶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).