Chữ Hán Nôm đọc là "điệp"
14 chữ có âm đọc "điệp" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "điệp": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "điệp"
渫beating of ocean; sur…跕shuffle, limp亵slight, insult, treat…熚褶pleat, crease, wrinkl…褻dirty, ragged; slight…屧wooden shoes, clogs褹
Chữ có âm Việt "điệp" (Unihan, chưa phân loại)
蝶butterfly疊repeat, duplicate; re…叠pile; be piled up; fo…慴fear; terrified, fear…牒documents, records; d…諜an intelligence repor…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).