亵

nghệHán Việt · Nôm
tiếtHán Việt
điệpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EB5
Bộ thủ
亠 đầu số 8
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

slight, insult, treat with disrespect

Giản thể và phồn thể

Chữ 亵 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nghệ"

Xem cả 29 chữ đọc là "nghệ" →

Chữ khác cũng đọc là "tiết"

Xem cả 67 chữ đọc là "tiết" →

Chữ khác cũng đọc là "điệp"

Chữ cùng bộ 亠

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 亠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).