艺

nghệHán Việt
vânHán Việt
ớtNôm
ótNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+827A
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 艺 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

art; talent, ability; craft

Giản thể và phồn thể

Chữ 艺 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nghệ"

Xem cả 29 chữ đọc là "nghệ" →

Chữ khác cũng đọc là "vân"

Xem cả 39 chữ đọc là "vân" →

Chữ khác cũng đọc là "ớt"

Chữ khác cũng đọc là "ót"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).