Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ớt

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəːt̚˧˦] · Huế [ʔəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây nhỏ cùng họ với cà, hoa trắng, quả chín có màu đỏ hay vàng, vị cay, dùng làm gia vị.
    • Cay như ớt.

Câu ví dụ thêm

  • Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.Chili powder is greatly used in Indian cooking.
  • Các nhà khoa học đã đo lượng capsaicin trong mỗi mẫu ớt.The scientist measured the level of capsaicinoids in each pepper sample.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ớt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chili
🇨🇳 Tiếng Trung 辣椒 là jiāo
🇰🇷 Tiếng Hàn 고추 gochu
🇷🇺 Tiếng Nga перец пе́рец
🇹🇭 Tiếng Thái พริก phrík

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ớt"

Cấu tạo âm tiết

ớtâm đầu (không) · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.