ớt chỉ thiên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəːt̚˧˦ t͡ɕi˧˩ tʰiən˧˧] · Huế [ʔəːk̚˦˧˥ t͡ɕɪj˧˨ tʰiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔəːk̚˦˥ cɪj˨˩˦ tʰiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ớt quả nhỏ, đỏ và nhọn, hướng lên trên, vị rất cay.

Cấu tạo âm tiết

ớtâm đầu (không) · vần ơt · thanh sắc
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi
thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ớt chỉ thiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.