Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yếu ớt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˦ ʔəːt̚˧˦] · Huế [ʔiw˨˩˦ ʔəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiw˦˥ ʔəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Yếu đến mức sức lực hoặc tác dụng coi như không đáng kể.
    • chân tay yếu ớt
    • chống cự yếu ớt

"yếu ớt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh weakly
🇨🇳 Tiếng Trung 薄弱 bó ruò · 脆弱 cuì ruò · 娇气 jiāo qì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

yếuâm đầu (không) · vần yêu · thanh sắc
ớtâm đầu (không) · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yếu ớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.