yếu

Âm tiết tiếng Việt · có trong 42 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

—âm đầu
yêuvần
sắcthanh

Âm cuối: u

Đủ sáu thanh của "yêu"

"yếu" là một từ

Tính từ. Có sức lực kém dưới mức bình thường; trái với khoẻ. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "yếu"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "yếu"

Từ có "yếu" ở sau