tất yếu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tət̚˧˦ ʔiəw˧˦] · Huế [tək̚˦˧˥ ʔiw˨˩˦] · Sài Gòn [tək̚˦˥ ʔiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tất phải như thế, không thể khác được (nói về những cái có tính quy luật); trái với ngẫu nhiên.
    • Có áp bức thì tất yếu có đấu tranh.
  2. Nhất thiết phải có, không thể thiếu để có được một kết quả, một tác dụng nào đó.
    • Điều kiện tất yếu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 必要.

"tất yếu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 必然 bì rán
🇰🇷 Tiếng Hàn 마련 maryeon · 필연적 pilyeonjeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tấtâm đầu t · vần ât · thanh sắc
yếuâm đầu (không) · vần yêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tất yếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.