chủ yếu

Phó từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ʔiəw˧˦] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ʔiw˨˩˦] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ʔiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Phần nhiều, phần lớn; về mặt quan trọng nhất.
    • Đồng bào vùng này chủ yếu là người Tày. (Võ Nguyên Giáp)
Tính từ
  1. Quan trọng nhất.
    • Tác dụng chủ yếu của thầy giáo là gương mẫu trong mọi trường họp.

Câu ví dụ thêm

  • Xe máy và xe đạp khác nhau chủ yếu ở đâu?What's the main difference between a motorcycle and a bicycle?
  • Có cả một ngành công nghiệp được nuôi dưỡng chủ yếu bằng việc lừa đảo những người đang gặp khó khăn về tài chính.There is an whole industry based entirely on preying upon financially vulnerable individuals.
  • Có cả một ngành công nghiệp được nuôi dưỡng chủ yếu bằng việc tấn công những người đang gặp khó khăn về tài chính.There is an whole industry based entirely on preying upon financially vulnerable individuals.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 主要.

"chủ yếu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mainly · major · mostly · principal · primarily · chiefly
🇨🇳 Tiếng Trung 主要 zhǔ yào
🇯🇵 Tiếng Nhật 主に おもに · 主要 しゅよう
🇰🇷 Tiếng Hàn 주 ju · 주로 juro · 주요 juyo · 주요하다 juyohada
🇩🇪 Tiếng Đức hauptsächlich
🇷🇺 Tiếng Nga главный гла́вный
🇹🇭 Tiếng Thái หลัก làk
🇮🇹 Tiếng Ý principale · il cardinale
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha principalmente · basicamente · principal · fundamental

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
yếuâm đầu (không) · vần yêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chủ yếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.