Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲu˧˧ ʔiəw˧˦ fəm˧˩] · Huế [ɲʊw˧˧ ʔiw˨˩˦ fəm˧˨] · Sài Gòn [ɲʊw˧˧ ʔiw˦˥ fəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật cần dùng cho đời sống hằng ngày.
- Gạo, vải, muối, thuốc men là nhu yếu phẩm của nhân dân.
"nhu yếu phẩm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| nhu | âm đầu nh · vần u · thanh ngang |
| yếu | âm đầu (không) · vần yêu · thanh sắc |
| phẩm | âm đầu ph · vần âm · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "nhu yếu phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.