Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhu yếu phẩm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲu˧˧ ʔiəw˧˦ fəm˧˩] · Huế [ɲʊw˧˧ ʔiw˨˩˦ fəm˧˨] · Sài Gòn [ɲʊw˧˧ ʔiw˦˥ fəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật cần dùng cho đời sống hằng ngày.
    • Gạo, vải, muối, thuốc men là nhu yếu phẩm của nhân dân.

"nhu yếu phẩm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh necessity
🇯🇵 Tiếng Nhật 必需品 ひつじゅひん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhuâm đầu nh · vần u · thanh ngang
yếuâm đầu (không) · vần yêu · thanh sắc
phẩmâm đầu ph · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhu yếu phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.