Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˦ to˧˦] · Huế [ʔiw˨˩˦ tow˨˩˦] · Sài Gòn [ʔiw˦˥ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận cấu thành một sự vật, sự việc, hiện tượng.
- Yếu tố cấu tạo từ.
- Yếu tố văn hoá.
- Những yếu tố cấu thành tội phạm.
- Cái cần thiết tạo điều kiện hình thành nên cái khác.
- Yếu tố con người quyết định sự phát triển của xã hội.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 要素.
"yếu tố" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | element · factor |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 因素 yīn sù · 要素 yào sù · 元素 yuán sù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 要素 ようそ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'élément · le facteur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Element |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | элемент элеме́нт |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปัจจัย pàt-jai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'elemento · il fattore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "yếu tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.