Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ to˧˦] · Huế [ɲəŋ˧˧ tow˨˩˦] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một trong những điều kiện kết hợp với nhau để tạo ra một kết quả.
- Chuẩn bị kỹ, có phương pháp khoa học, cố gắng khắc phục khó khăn... đó là những nhân tố thành công.
Câu ví dụ thêm
- Giáo dục là một nhân tố trọng yếuEducation is a critical element.
"nhân tố" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 因素 yīn sù |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhân tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.