yếu điểm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˦ ʔɗiəm˧˩] · Huế [ʔiw˨˩˦ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [ʔiw˦˥ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ quan trọng.
    • Chí Linh là một yếu điểm về quân sự.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó, 要 (“yếu”: quan trọng); 點 (“điểm”: nơi).

Cấu tạo âm tiết

yếuâm đầu (không) · vần yêu · thanh sắc
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "yếu điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.