要
yếuHán Việt · Nôm
yêuHán Việt · Nôm
eoNôm
éoâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8981
- Bộ thủ
- 襾 á số 146
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yếu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yếu" · âm tiết yếu
- yêu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yêu" · âm tiết yêu
- eo — Nôm. Chữ cùng âm "eo" · âm tiết eo
- éo — âm Việt. Chữ cùng âm "éo" · âm tiết éo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sự cần thiết
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 要 theo lối Nôm
yêuCó tình cảm thắm thiết dành riêng cho một người nào đó, muốn chung sống và cùng nhau gắn bó cuộc đời.yếuCó sức lực kém dưới mức bình thường; trái với khoẻ.eoBị thắt ở giữa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
necessary, essential; necessity
Chữ khác cũng đọc là "yếu"
Chữ khác cũng đọc là "yêu"
Chữ khác cũng đọc là "eo"
Chữ khác cũng đọc là "éo"
Chữ cùng bộ 襾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 要
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 要 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 要 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).