Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

要

yếuHán Việt · Nôm
yêuHán Việt · Nôm
eoNôm
éoâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8981
Bộ thủ
襾 á số 146
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Sự cần thiết

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 要 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

necessary, essential; necessity

Chữ khác cũng đọc là "yếu"

Chữ khác cũng đọc là "yêu"

Xem cả 33 chữ đọc là "yêu" →

Chữ khác cũng đọc là "eo"

Chữ khác cũng đọc là "éo"

Chữ cùng bộ 襾

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 要

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 要 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 要 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).