覃
Âm đọc tiếng Việt
- đầm — Nôm. Chữ cùng âm "đầm" · âm tiết đầm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 覃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
reach to, spread to; extensive
Chữ khác cũng đọc là "đầm"
Chữ cùng bộ 襾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).