Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

覃

đầmNôm
Chữ Nôm U+8983
Bộ thủ
襾 á số 146
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 覃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

reach to, spread to; extensive

Chữ khác cũng đọc là "đầm"

Chữ cùng bộ 襾

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).