潭

tầmHán Việt
đàmHán Việt
chằmNôm
đậmNôm
đámNôm
đầmNôm
đằmâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6F6D
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 潭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

deep pool, lake; deep, profound

Chữ khác cũng đọc là "tầm"

Xem cả 29 chữ đọc là "tầm" →

Chữ khác cũng đọc là "đàm"

Chữ khác cũng đọc là "chằm"

Chữ khác cũng đọc là "đậm"

Chữ khác cũng đọc là "đám"

Chữ khác cũng đọc là "đầm"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 潭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 潭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 潭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).