Chữ Hán Nôm đọc là "đàm"
24 chữ có âm đọc "đàm" trong tiếng Việt: 23 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "đàm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đàm"
淡weak, watery; insipid…痰Nước bọt炎flame, blaze; hot潭deep pool, lake; deep…撢to dust; a duster氮(Hoá học) Nitơ蕁nettle倓惔cheerful罈an earthenware jar, a…脥蟫silverfish譫talkative; incoherent…錟long spear锬long spear餤incite㽎the profundity of the…坛altar; arena, examina…澹calm, quiet, tranquil荨nettle賧fine鐔dagger; small sword镡dagger; small sword
Chữ có âm Việt "đàm" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).