Chữ Hán Nôm đọc là "đào"
39 chữ có âm đọc "đào" trong tiếng Việt: 37 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đào": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đào"
跳jump, leap, vault, bo…逃escape, flee; abscond…桃peach; marriage; surn…萄grapes淘wash in a sieve; weed…滔overflow; rushing wat…濤large waves掏take out; pull out; c…陶Thuật làm đồ gốm涛large waves帱cover up; curtain饀匋pottery幬cover up; curtain忑fearful; nervous; tim…搯take out, pull out洮cleanse; river in Gan…紨綯to braid, twist; twis…蜪醄drunk鞀drum鞉drum鼗small revolving drum …梼Người ngu dốt, người …檮Người ngu dốt, người …䄻a second time growing…咷howl, cry loudly啕wail沊(Cant.) onomatopoetic涚焘shine, illuminate; co…燾shine, illuminate; co…箊绹to braid, twist; twis…駣𪔛
Chữ Nôm đọc là "đào"
Chữ có âm Việt "đào" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).