Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

帱

sâmHán Việt
đàoHán Việt
trùHán Việt · Nôm
đáoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E31
Bộ thủ
巾 cân số 50
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 帱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cover up; curtain

Giản thể và phồn thể

Chữ 帱 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sâm"

Xem cả 37 chữ đọc là "sâm" →

Chữ khác cũng đọc là "đào"

Xem cả 39 chữ đọc là "đào" →

Chữ khác cũng đọc là "trù"

Xem cả 46 chữ đọc là "trù" →

Chữ khác cũng đọc là "đáo"

Chữ cùng bộ 巾

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 巾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 帱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 帱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).