櫥
truHán Việt
trùHán Việt
chùHán Việt
thụHán Việt
Có âm Hán Việt U+6AE5
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tru — Hán Việt. Chữ cùng âm "tru" · âm tiết tru
- trù — Hán Việt. Chữ cùng âm "trù" · âm tiết trù
- chù — Hán Việt. Chữ cùng âm "chù" · âm tiết chù
- thụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "thụ" · âm tiết thụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cabinet, wardrobe, cupboard
Giản thể và phồn thể
Chữ 櫥 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tru"
Chữ khác cũng đọc là "trù"
Chữ khác cũng đọc là "chù"
Chữ khác cũng đọc là "thụ"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 櫥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 櫥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).